home office

/ˈɑːfəs/
Danh từ
  1. Trụ sở của một tổ chức.
    The headquarters of an organization.
    I received a directive from home office.
    Tôi đã nhận được chỉ thị từ văn phòng tại nhà.
    Từ đồng nghĩa:hofficestudy
  2. Một căn phòng trong nhà của một người, được trang bị như một văn phòng để người đó có thể làm việc ở nhà.
    A room, in a person's home, equipped as an office so that the person may work from home.
    Từ đồng nghĩa:hofficestudy
🎬 Nghe “home office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish